Nhận diện các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động trí tuệ nhân tạo hiện nay
Hiện nay, tiến trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, trong đó trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) đang có ảnh hưởng sâu rộng đến hầu hết các lĩnh vực của đời sống xã hội, từ kinh tế, tài chính đến giáo dục, truyền thông, quốc phòng và an ninh. Với khả năng xử lý dữ liệu lớn, tự học và hỗ trợ ra quyết định, các hệ thống trí tuệ nhân tạo đang góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo ra nhiều cơ hội phát triển mới cho các quốc gia.

Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, việc phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo cũng đặt ra không ít thách thức liên quan đến pháp lý, đạo đức, bảo vệ dữ liệu và an ninh thông tin. Thực tiễn cho thấy, nếu không được quản lý chặt chẽ, các hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể bị lợi dụng để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, thậm chí gây ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội, quốc phòng và an ninh quốc gia.
Xuất phát từ yêu cầu đó, ngày 10/12/2025, Quốc hội đã biểu quyết thông qua Luật trí tuệ nhân tạo, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm quản lý, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Một trong những nội dung quan trọng của Luật là quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm trong quá trình phát triển, triển khai và sử dụng các hệ thống trí tuệ nhân tạo. Theo đó, các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động trí tuệ nhân tạo bao gồm:

Trước hết, Luật Trí tuệ nhân tạo nghiêm cấm hành vi lợi dụng hoặc chiếm đoạt hệ thống trí tuệ nhân tạo để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Trong bối cảnh các công cụ AI ngày càng phổ biến và có khả năng tự động hóa nhiều hoạt động, việc lợi dụng các hệ thống này để phục vụ cho mục đích trái pháp luật, như phát tán thông tin sai lệch, xâm phạm quyền riêng tư hoặc thực hiện các hành vi gian lận trên không gian mạng, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với xã hội. Bên cạnh đó, Luật nghiêm cấm việc phát triển, cung cấp, triển khai, hoặc sử dụng các hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm mục đích thực hiện các hành vi bị pháp luật cấm. Đặc biệt, pháp luật nghiêm cấm việc sử dụng các hành vi giả mạo hoặc mô phỏng người thật, sự kiện thật, để lừa dối hoặc thao túng nhận thức và hành vi của con người một cách có chủ đích và có hệ thống. Luật cũng nghiêm cấm hành vi lợi dụng điểm yếu của các nhóm người dễ bị tổn thương, bao gồm trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số hoặc những người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, để gây tổn hại cho chính họ hoặc cho người khác. Đây là quy định thể hiện rõ tính nhân văn của pháp luật, nhằm bảo vệ những nhóm đối tượng dễ bị tác động trong môi trường số trước nguy cơ bị khai thác hoặc thao túng bởi các hệ thống công nghệ. Một hành vi khác cũng bị nghiêm cấm là việc tạo ra hoặc phổ biến các nội dung giả mạo có khả năng gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội. Trong bối cảnh thông tin lan truyền nhanh chóng trên không gian mạng, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để sản xuất và phát tán các nội dung sai lệch, xuyên tạc hoặc kích động có thể gây ra những hệ lụy khó lường.
Bên cạnh đó, Luật Trí tuệ nhân tạo nghiêm cấm hành vi thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hoặc vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo trái với các quy định của pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng. Dữ liệu là nền tảng quan trọng để các hệ thống trí tuệ nhân tạo hoạt động hiệu quả, tuy nhiên việc sử dụng dữ liệu phải tuân thủ nghiêm các quy định pháp luật. Pháp luật cũng nghiêm cấm hành vi cản trở, vô hiệu hóa hoặc làm sai lệch cơ chế giám sát, can thiệp và kiểm soát của con người đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo. Điều này nhằm bảo đảm rằng trong mọi trường hợp, con người vẫn giữ vai trò kiểm soát cuối cùng đối với các hoạt động của các hệ thống công nghệ, qua đó hạn chế những rủi ro có thể phát sinh trong quá trình vận hành. Ngoài ra, Luật còn nghiêm cấm hành vi che giấu các thông tin bắt buộc phải công khai, minh bạch hoặc giải trình; tẩy xóa, làm sai lệch các thông tin, nhãn hoặc cảnh báo bắt buộc trong hoạt động trí tuệ nhân tạo. Quy định này nhằm bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và độ tin cậy của các hệ thống công nghệ khi được đưa vào sử dụng trong thực tiễn.
Cuối cùng, Luật nghiêm cấm việc lợi dụng hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, đánh giá hoặc kiểm định hệ thống trí tuệ nhân tạo để thực hiện các hành vi trái với quy định của luật. Hoạt động nghiên cứu và thử nghiệm công nghệ cần được tiến hành trong khuôn khổ pháp lý rõ ràng, bảo đảm mục tiêu phát triển khoa học – công nghệ và lợi ích chung của xã hội.
Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, việc sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo ngày càng trở nên phổ biến. Đối với cán bộ, giảng viên của Khoa Quân sự địa phương nói riêng và với cán bộ, giảng viên, học viên, nhân viên, chiến sĩ của Học viện Lục quân nói chung; việc nhận thức đầy đủ và chấp hành nghiêm các quy định pháp luật liên quan đến trí tuệ nhân tạo có ý nghĩa hết sức quan trọng. Mỗi quân nhân cần chủ động nâng cao hiểu biết pháp luật, sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo đúng mục đích, không lợi dụng công nghệ để tạo ra hoặc lan truyền thông tin giả mạo sai lệch; đồng thời tuân thủ nghiêm các quy định về bảo vệ dữ liệu, bảo mật thông tin và an ninh mạng. Bên cạnh đó, cần tích cực tham gia tuyên truyền, phổ biến và giáo dục pháp luật về trí tuệ nhân tạo cũng như an toàn thông tin trên không gian mạng, góp phần xây dựng môi trường số lành mạnh, an toàn và có trách nhiệm. Việc nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, kỷ luật trong sử dụng công nghệ không chỉ giúp mỗi quân nhân phòng ngừa nguy cơ vi phạm mà còn góp phần phát huy hiệu quả của trí tuệ nhân tạo trong phục vụ nhiệm vụ giáo dục - đào tạo, nghiên cứu khoa học của Học viện, đồng thời góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại./.
P.N.C
Tác giả: KQSDP. Phạm Ngọc Chung